Cách đọc và viết số bằng chữ
Chọn một số để xem cách đọc và viết số đó bằng chữ, giá trị của từng chữ số, các ước và bội, cách viết bằng số La Mã và nhiều điều thú vị khác. Mỗi trang đều có bài kiểm tra nhanh và một trò chơi để luyện tập.
Các số từ 0 đến 100
Số lớn
Viết số bằng chữ, mỗi lần một trăm số
- 1–100
- 101–200
- 201–300
- 301–400
- 401–500
- 501–600
- 601–700
- 701–800
- 801–900
- 901–1.000
- 1.001–1.100
- 1.101–1.200
- 1.201–1.300
- 1.301–1.400
- 1.401–1.500
- 1.501–1.600
- 1.601–1.700
- 1.701–1.800
- 1.801–1.900
- 1.901–2.000
- 2.001–2.100
- 2.101–2.200
- 2.201–2.300
- 2.301–2.400
- 2.401–2.500
- 2.501–2.600
- 2.601–2.700
- 2.701–2.800
- 2.801–2.900
- 2.901–3.000
- 3.001–3.100
- 3.101–3.200
- 3.201–3.300
- 3.301–3.400
- 3.401–3.500
- 3.501–3.600
- 3.601–3.700
- 3.701–3.800
- 3.801–3.900
- 3.901–4.000
- 4.001–4.100
- 4.101–4.200
- 4.201–4.300
- 4.301–4.400
- 4.401–4.500
- 4.501–4.600
- 4.601–4.700
- 4.701–4.800
- 4.801–4.900
- 4.901–5.000
- 5.001–5.100
- 5.101–5.200
- 5.201–5.300
- 5.301–5.400
- 5.401–5.500
- 5.501–5.600
- 5.601–5.700
- 5.701–5.800
- 5.801–5.900
- 5.901–6.000
- 6.001–6.100
- 6.101–6.200
- 6.201–6.300
- 6.301–6.400
- 6.401–6.500
- 6.501–6.600
- 6.601–6.700
- 6.701–6.800
- 6.801–6.900
- 6.901–7.000
- 7.001–7.100
- 7.101–7.200
- 7.201–7.300
- 7.301–7.400
- 7.401–7.500
- 7.501–7.600
- 7.601–7.700
- 7.701–7.800
- 7.801–7.900
- 7.901–8.000
- 8.001–8.100
- 8.101–8.200
- 8.201–8.300
- 8.301–8.400
- 8.401–8.500
- 8.501–8.600
- 8.601–8.700
- 8.701–8.800
- 8.801–8.900
- 8.901–9.000
- 9.001–9.100
- 9.101–9.200
- 9.201–9.300
- 9.301–9.400
- 9.401–9.500
- 9.501–9.600
- 9.601–9.700
- 9.701–9.800
- 9.801–9.900
- 9.901–10.000