Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 10.000 viết bằng chữ

10.000

mười nghìn

Số 10.000 đọc là mười nghìn.

Cách viết khác

Viết thành tổng
10.000

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng chục nghìn110.000
hàng nghìn00
hàng trăm00
hàng chục00
hàng đơn vị00

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số chẵn
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 2, 4, 5, 8, 10, 16, 20, 25, 40, 50, 80, 100, 125, 200, 250, 400, 500, 625, 1.000, 1.250, 2.000, 2.500, 5.000 và 10.000 (25 ước)
10 bội đầu tiên
10.000, 20.000, 30.000, 40.000, 50.000, 60.000, 70.000, 80.000, 90.000, 100.000
Bình phương
10.000 × 10.000 = 100.000.000
Căn bậc hai
100
Tổng các chữ số
1 + 0 + 0 + 0 + 0 = 1
Làm tròn đến hàng chục
10.000
Làm tròn đến hàng trăm
10.000
Làm tròn đến hàng nghìn
10.000
Số liền trước
9.999
Số liền sau
10.001
Hệ nhị phân
10011100010000

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 10.000 là số nào?

    Xem đáp án

    10.001

  2. 10.000 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số chẵn

  3. 10.000 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    10.010

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 10.000 viết bằng chữ như thế nào?

Số 10.000 viết bằng chữ là “mười nghìn”.

10.000 có phải là số nguyên tố không?

Không. 10.000 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 10.000 là những số nào?

Các ước của 10.000 là 1, 2, 4, 5, 8, 10, 16, 20, 25, 40, 50, 80, 100, 125, 200, 250, 400, 500, 625, 1.000, 1.250, 2.000, 2.500, 5.000 và 10.000.