Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 3.329 viết bằng chữ

3.329

ba nghìn ba trăm hai mươi chín

Số 3.329 đọc là ba nghìn ba trăm hai mươi chín.

Cách viết khác

Số La Mã
MMMCCCXXIX
Viết thành tổng
3.000 + 300 + 20 + 9

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng nghìn33.000
hàng trăm3300
hàng chục220
hàng đơn vị99

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số lẻ
Số nguyên tố?
Số nguyên tố
Các ước
1 và 3.329 (2 ước)
10 bội đầu tiên
3.329, 6.658, 9.987, 13.316, 16.645, 19.974, 23.303, 26.632, 29.961, 33.290
Bình phương
3.329 × 3.329 = 11.082.241
Căn bậc hai
≈ 57,70
Tổng các chữ số
3 + 3 + 2 + 9 = 17
Làm tròn đến hàng chục
3.330
Làm tròn đến hàng trăm
3.300
Làm tròn đến hàng nghìn
3.000
Số liền trước
3.328
Số liền sau
3.330
Hệ nhị phân
110100000001

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 3.329 là số nào?

    Xem đáp án

    3.330

  2. 3.329 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số lẻ

  3. 3.329 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    3.339

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 3.329 viết bằng chữ như thế nào?

Số 3.329 viết bằng chữ là “ba nghìn ba trăm hai mươi chín”.

3.329 có phải là số nguyên tố không?

Có. 3.329 là số nguyên tố: nó chỉ có hai ước là 1 và 3.329.

Các ước của 3.329 là những số nào?

Các ước của 3.329 là 1 và 3.329.

Số 3.329 viết bằng số La Mã như thế nào?

Số 3.329 viết bằng số La Mã là MMMCCCXXIX.