Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 1.988 viết bằng chữ

1.988

một nghìn chín trăm tám mươi tám

Số 1.988 đọc là một nghìn chín trăm tám mươi tám.

Cách viết khác

Số La Mã
MCMLXXXVIII
Viết thành tổng
1.000 + 900 + 80 + 8

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng nghìn11.000
hàng trăm9900
hàng chục880
hàng đơn vị88

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số chẵn
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 2, 4, 7, 14, 28, 71, 142, 284, 497, 994 và 1.988 (12 ước)
10 bội đầu tiên
1.988, 3.976, 5.964, 7.952, 9.940, 11.928, 13.916, 15.904, 17.892, 19.880
Bình phương
1.988 × 1.988 = 3.952.144
Căn bậc hai
≈ 44,59
Tổng các chữ số
1 + 9 + 8 + 8 = 26
Làm tròn đến hàng chục
1.990
Làm tròn đến hàng trăm
2.000
Làm tròn đến hàng nghìn
2.000
Số liền trước
1.987
Số liền sau
1.989
Hệ nhị phân
11111000100

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 1.988 là số nào?

    Xem đáp án

    1.989

  2. 1.988 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số chẵn

  3. 1.988 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    1.998

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 1.988 viết bằng chữ như thế nào?

Số 1.988 viết bằng chữ là “một nghìn chín trăm tám mươi tám”.

1.988 có phải là số nguyên tố không?

Không. 1.988 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 1.988 là những số nào?

Các ước của 1.988 là 1, 2, 4, 7, 14, 28, 71, 142, 284, 497, 994 và 1.988.

Số 1.988 viết bằng số La Mã như thế nào?

Số 1.988 viết bằng số La Mã là MCMLXXXVIII.