Số 11.988 viết bằng chữ
11.988
mười một nghìn chín trăm tám mươi tám
Số 11.988 đọc là mười một nghìn chín trăm tám mươi tám.
Cách viết khác
- Viết thành tổng
- 10.000 + 1.000 + 900 + 80 + 8
Giá trị theo hàng
| Hàng | Chữ số | Giá trị |
|---|---|---|
| hàng chục nghìn | 1 | 10.000 |
| hàng nghìn | 1 | 1.000 |
| hàng trăm | 9 | 900 |
| hàng chục | 8 | 80 |
| hàng đơn vị | 8 | 8 |
Những điều về số này
- Chẵn hay lẻ
- Số chẵn
- Số nguyên tố?
- Hợp số
- Các ước
- 1, 2, 3, 4, 6, 9, 12, 18, 27, 36, 37, 54, 74, 81, 108, 111, 148, 162, 222, 324, 333, 444, 666, 999, 1.332, 1.998, 2.997, 3.996, 5.994 và 11.988 (30 ước)
- 10 bội đầu tiên
- 11.988, 23.976, 35.964, 47.952, 59.940, 71.928, 83.916, 95.904, 107.892, 119.880
- Bình phương
- 11.988 × 11.988 = 143.712.144
- Căn bậc hai
- ≈ 109,49
- Tổng các chữ số
- 1 + 1 + 9 + 8 + 8 = 27
- Làm tròn đến hàng chục
- 11.990
- Làm tròn đến hàng trăm
- 12.000
- Làm tròn đến hàng nghìn
- 12.000
- Số liền trước
- 11.987
- Số liền sau
- 11.989
- Hệ nhị phân
10111011010100
Kiểm tra nhanh
Số liền sau của 11.988 là số nào?
Xem đáp án
11.989
11.988 là số chẵn hay số lẻ?
Xem đáp án
Số chẵn
11.988 + 10 bằng bao nhiêu?
Xem đáp án
11.998
Luyện tập qua trò chơi
Câu hỏi thường gặp
Số 11.988 viết bằng chữ như thế nào?
Số 11.988 viết bằng chữ là “mười một nghìn chín trăm tám mươi tám”.
11.988 có phải là số nguyên tố không?
Không. 11.988 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.
Các ước của 11.988 là những số nào?
Các ước của 11.988 là 1, 2, 3, 4, 6, 9, 12, 18, 27, 36, 37, 54, 74, 81, 108, 111, 148, 162, 222, 324, 333, 444, 666, 999, 1.332, 1.998, 2.997, 3.996, 5.994 và 11.988.