Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 13.488 viết bằng chữ

13.488

mười ba nghìn bốn trăm tám mươi tám

Số 13.488 đọc là mười ba nghìn bốn trăm tám mươi tám.

Cách viết khác

Viết thành tổng
10.000 + 3.000 + 400 + 80 + 8

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng chục nghìn110.000
hàng nghìn33.000
hàng trăm4400
hàng chục880
hàng đơn vị88

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số chẵn
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 2, 3, 4, 6, 8, 12, 16, 24, 48, 281, 562, 843, 1.124, 1.686, 2.248, 3.372, 4.496, 6.744 và 13.488 (20 ước)
10 bội đầu tiên
13.488, 26.976, 40.464, 53.952, 67.440, 80.928, 94.416, 107.904, 121.392, 134.880
Bình phương
13.488 × 13.488 = 181.926.144
Căn bậc hai
≈ 116,14
Tổng các chữ số
1 + 3 + 4 + 8 + 8 = 24
Làm tròn đến hàng chục
13.490
Làm tròn đến hàng trăm
13.500
Làm tròn đến hàng nghìn
13.000
Số liền trước
13.487
Số liền sau
13.489
Hệ nhị phân
11010010110000

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 13.488 là số nào?

    Xem đáp án

    13.489

  2. 13.488 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số chẵn

  3. 13.488 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    13.498

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 13.488 viết bằng chữ như thế nào?

Số 13.488 viết bằng chữ là “mười ba nghìn bốn trăm tám mươi tám”.

13.488 có phải là số nguyên tố không?

Không. 13.488 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 13.488 là những số nào?

Các ước của 13.488 là 1, 2, 3, 4, 6, 8, 12, 16, 24, 48, 281, 562, 843, 1.124, 1.686, 2.248, 3.372, 4.496, 6.744 và 13.488.