Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 88.013 viết bằng chữ

88.013

tám mươi tám nghìn không trăm mười ba

Số 88.013 đọc là tám mươi tám nghìn không trăm mười ba.

Cách viết khác

Viết thành tổng
80.000 + 8.000 + 10 + 3

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng chục nghìn880.000
hàng nghìn88.000
hàng trăm00
hàng chục110
hàng đơn vị33

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số lẻ
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 283, 311 và 88.013 (4 ước)
10 bội đầu tiên
88.013, 176.026, 264.039, 352.052, 440.065, 528.078, 616.091, 704.104, 792.117, 880.130
Bình phương
88.013 × 88.013 = 7.746.288.169
Căn bậc hai
≈ 296,67
Tổng các chữ số
8 + 8 + 0 + 1 + 3 = 20
Làm tròn đến hàng chục
88.010
Làm tròn đến hàng trăm
88.000
Làm tròn đến hàng nghìn
88.000
Số liền trước
88.012
Số liền sau
88.014
Hệ nhị phân
10101011111001101

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 88.013 là số nào?

    Xem đáp án

    88.014

  2. 88.013 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số lẻ

  3. 88.013 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    88.023

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 88.013 viết bằng chữ như thế nào?

Số 88.013 viết bằng chữ là “tám mươi tám nghìn không trăm mười ba”.

88.013 có phải là số nguyên tố không?

Không. 88.013 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 88.013 là những số nào?

Các ước của 88.013 là 1, 283, 311 và 88.013.