Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 8.488 viết bằng chữ

8.488

tám nghìn bốn trăm tám mươi tám

Số 8.488 đọc là tám nghìn bốn trăm tám mươi tám.

Cách viết khác

Viết thành tổng
8.000 + 400 + 80 + 8

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng nghìn88.000
hàng trăm4400
hàng chục880
hàng đơn vị88

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số chẵn
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 2, 4, 8, 1.061, 2.122, 4.244 và 8.488 (8 ước)
10 bội đầu tiên
8.488, 16.976, 25.464, 33.952, 42.440, 50.928, 59.416, 67.904, 76.392, 84.880
Bình phương
8.488 × 8.488 = 72.046.144
Căn bậc hai
≈ 92,13
Tổng các chữ số
8 + 4 + 8 + 8 = 28
Làm tròn đến hàng chục
8.490
Làm tròn đến hàng trăm
8.500
Làm tròn đến hàng nghìn
8.000
Số liền trước
8.487
Số liền sau
8.489
Hệ nhị phân
10000100101000

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 8.488 là số nào?

    Xem đáp án

    8.489

  2. 8.488 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số chẵn

  3. 8.488 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    8.498

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 8.488 viết bằng chữ như thế nào?

Số 8.488 viết bằng chữ là “tám nghìn bốn trăm tám mươi tám”.

8.488 có phải là số nguyên tố không?

Không. 8.488 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 8.488 là những số nào?

Các ước của 8.488 là 1, 2, 4, 8, 1.061, 2.122, 4.244 và 8.488.