Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 50.988 viết bằng chữ

50.988

năm mươi nghìn chín trăm tám mươi tám

Số 50.988 đọc là năm mươi nghìn chín trăm tám mươi tám.

Cách viết khác

Viết thành tổng
50.000 + 900 + 80 + 8

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng chục nghìn550.000
hàng nghìn00
hàng trăm9900
hàng chục880
hàng đơn vị88

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số chẵn
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 2, 3, 4, 6, 7, 12, 14, 21, 28, 42, 84, 607, 1.214, 1.821, 2.428, 3.642, 4.249, 7.284, 8.498, 12.747, 16.996, 25.494 và 50.988 (24 ước)
10 bội đầu tiên
50.988, 101.976, 152.964, 203.952, 254.940, 305.928, 356.916, 407.904, 458.892, 509.880
Bình phương
50.988 × 50.988 = 2.599.776.144
Căn bậc hai
≈ 225,81
Tổng các chữ số
5 + 0 + 9 + 8 + 8 = 30
Làm tròn đến hàng chục
50.990
Làm tròn đến hàng trăm
51.000
Làm tròn đến hàng nghìn
51.000
Số liền trước
50.987
Số liền sau
50.989
Hệ nhị phân
1100011100101100

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 50.988 là số nào?

    Xem đáp án

    50.989

  2. 50.988 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số chẵn

  3. 50.988 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    50.998

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 50.988 viết bằng chữ như thế nào?

Số 50.988 viết bằng chữ là “năm mươi nghìn chín trăm tám mươi tám”.

50.988 có phải là số nguyên tố không?

Không. 50.988 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 50.988 là những số nào?

Các ước của 50.988 là 1, 2, 3, 4, 6, 7, 12, 14, 21, 28, 42, 84, 607, 1.214, 1.821, 2.428, 3.642, 4.249, 7.284, 8.498, 12.747, 16.996, 25.494 và 50.988.