Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 501.500 viết bằng chữ

501.500

năm trăm linh một nghìn năm trăm

Số 501.500 đọc là năm trăm linh một nghìn năm trăm.

Cách viết khác

Viết thành tổng
500.000 + 1.000 + 500

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng trăm nghìn5500.000
hàng chục nghìn00
hàng nghìn11.000
hàng trăm5500
hàng chục00
hàng đơn vị00

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số chẵn
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 2, 4, 5, 10, 17, 20, 25, 34, 50, 59, 68, 85, 100, 118, 125, 170, 236, 250, 295, 340, 425, 500, 590, 850, 1.003, 1.180, 1.475, 1.700, 2.006, 2.125, 2.950, 4.012, 4.250, 5.015, 5.900, 7.375, 8.500, 10.030, 14.750, 20.060, 25.075, 29.500, 50.150, 100.300, 125.375, 250.750 và 501.500 (48 ước)
10 bội đầu tiên
501.500, 1.003.000, 1.504.500, 2.006.000, 2.507.500, 3.009.000, 3.510.500, 4.012.000, 4.513.500, 5.015.000
Bình phương
501.500 × 501.500 = 251.502.250.000
Căn bậc hai
≈ 708,17
Tổng các chữ số
5 + 0 + 1 + 5 + 0 + 0 = 11
Làm tròn đến hàng chục
501.500
Làm tròn đến hàng trăm
501.500
Làm tròn đến hàng nghìn
502.000
Số liền trước
501.499
Số liền sau
501.501
Hệ nhị phân
1111010011011111100

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 501.500 là số nào?

    Xem đáp án

    501.501

  2. 501.500 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số chẵn

  3. 501.500 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    501.510

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 501.500 viết bằng chữ như thế nào?

Số 501.500 viết bằng chữ là “năm trăm linh một nghìn năm trăm”.

501.500 có phải là số nguyên tố không?

Không. 501.500 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 501.500 là những số nào?

Các ước của 501.500 là 1, 2, 4, 5, 10, 17, 20, 25, 34, 50, 59, 68, 85, 100, 118, 125, 170, 236, 250, 295, 340, 425, 500, 590, 850, 1.003, 1.180, 1.475, 1.700, 2.006, 2.125, 2.950, 4.012, 4.250, 5.015, 5.900, 7.375, 8.500, 10.030, 14.750, 20.060, 25.075, 29.500, 50.150, 100.300, 125.375, 250.750 và 501.500.