Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 48.488 viết bằng chữ

48.488

bốn mươi tám nghìn bốn trăm tám mươi tám

Số 48.488 đọc là bốn mươi tám nghìn bốn trăm tám mươi tám.

Cách viết khác

Viết thành tổng
40.000 + 8.000 + 400 + 80 + 8

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng chục nghìn440.000
hàng nghìn88.000
hàng trăm4400
hàng chục880
hàng đơn vị88

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số chẵn
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 2, 4, 8, 11, 19, 22, 29, 38, 44, 58, 76, 88, 116, 152, 209, 232, 319, 418, 551, 638, 836, 1.102, 1.276, 1.672, 2.204, 2.552, 4.408, 6.061, 12.122, 24.244 và 48.488 (32 ước)
10 bội đầu tiên
48.488, 96.976, 145.464, 193.952, 242.440, 290.928, 339.416, 387.904, 436.392, 484.880
Bình phương
48.488 × 48.488 = 2.351.086.144
Căn bậc hai
≈ 220,20
Tổng các chữ số
4 + 8 + 4 + 8 + 8 = 32
Làm tròn đến hàng chục
48.490
Làm tròn đến hàng trăm
48.500
Làm tròn đến hàng nghìn
48.000
Số liền trước
48.487
Số liền sau
48.489
Hệ nhị phân
1011110101101000

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 48.488 là số nào?

    Xem đáp án

    48.489

  2. 48.488 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số chẵn

  3. 48.488 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    48.498

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 48.488 viết bằng chữ như thế nào?

Số 48.488 viết bằng chữ là “bốn mươi tám nghìn bốn trăm tám mươi tám”.

48.488 có phải là số nguyên tố không?

Không. 48.488 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 48.488 là những số nào?

Các ước của 48.488 là 1, 2, 4, 8, 11, 19, 22, 29, 38, 44, 58, 76, 88, 116, 152, 209, 232, 319, 418, 551, 638, 836, 1.102, 1.276, 1.672, 2.204, 2.552, 4.408, 6.061, 12.122, 24.244 và 48.488.