Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 48.480 viết bằng chữ

48.480

bốn mươi tám nghìn bốn trăm tám mươi

Số 48.480 đọc là bốn mươi tám nghìn bốn trăm tám mươi.

Cách viết khác

Viết thành tổng
40.000 + 8.000 + 400 + 80

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng chục nghìn440.000
hàng nghìn88.000
hàng trăm4400
hàng chục880
hàng đơn vị00

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số chẵn
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 16, 20, 24, 30, 32, 40, 48, 60, 80, 96, 101, 120, 160, 202, 240, 303, 404, 480, 505, 606, 808, 1.010, 1.212, 1.515, 1.616, 2.020, 2.424, 3.030, 3.232, 4.040, 4.848, 6.060, 8.080, 9.696, 12.120, 16.160, 24.240 và 48.480 (48 ước)
10 bội đầu tiên
48.480, 96.960, 145.440, 193.920, 242.400, 290.880, 339.360, 387.840, 436.320, 484.800
Bình phương
48.480 × 48.480 = 2.350.310.400
Căn bậc hai
≈ 220,18
Tổng các chữ số
4 + 8 + 4 + 8 + 0 = 24
Làm tròn đến hàng chục
48.480
Làm tròn đến hàng trăm
48.500
Làm tròn đến hàng nghìn
48.000
Số liền trước
48.479
Số liền sau
48.481
Hệ nhị phân
1011110101100000

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 48.480 là số nào?

    Xem đáp án

    48.481

  2. 48.480 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số chẵn

  3. 48.480 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    48.490

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 48.480 viết bằng chữ như thế nào?

Số 48.480 viết bằng chữ là “bốn mươi tám nghìn bốn trăm tám mươi”.

48.480 có phải là số nguyên tố không?

Không. 48.480 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 48.480 là những số nào?

Các ước của 48.480 là 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 16, 20, 24, 30, 32, 40, 48, 60, 80, 96, 101, 120, 160, 202, 240, 303, 404, 480, 505, 606, 808, 1.010, 1.212, 1.515, 1.616, 2.020, 2.424, 3.030, 3.232, 4.040, 4.848, 6.060, 8.080, 9.696, 12.120, 16.160, 24.240 và 48.480.