Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 42.120 viết bằng chữ

42.120

bốn mươi hai nghìn một trăm hai mươi

Số 42.120 đọc là bốn mươi hai nghìn một trăm hai mươi.

Cách viết khác

Viết thành tổng
40.000 + 2.000 + 100 + 20

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng chục nghìn440.000
hàng nghìn22.000
hàng trăm1100
hàng chục220
hàng đơn vị00

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số chẵn
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
80 ước: nhiều quá không liệt kê hết
10 bội đầu tiên
42.120, 84.240, 126.360, 168.480, 210.600, 252.720, 294.840, 336.960, 379.080, 421.200
Bình phương
42.120 × 42.120 = 1.774.094.400
Căn bậc hai
≈ 205,23
Tổng các chữ số
4 + 2 + 1 + 2 + 0 = 9
Làm tròn đến hàng chục
42.120
Làm tròn đến hàng trăm
42.100
Làm tròn đến hàng nghìn
42.000
Số liền trước
42.119
Số liền sau
42.121
Hệ nhị phân
1010010010001000

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 42.120 là số nào?

    Xem đáp án

    42.121

  2. 42.120 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số chẵn

  3. 42.120 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    42.130

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 42.120 viết bằng chữ như thế nào?

Số 42.120 viết bằng chữ là “bốn mươi hai nghìn một trăm hai mươi”.

42.120 có phải là số nguyên tố không?

Không. 42.120 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.