Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 340.021 viết bằng chữ

340.021

ba trăm bốn mươi nghìn không trăm hai mươi mốt

Số 340.021 đọc là ba trăm bốn mươi nghìn không trăm hai mươi mốt.

Cách viết khác

Viết thành tổng
300.000 + 40.000 + 20 + 1

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng trăm nghìn3300.000
hàng chục nghìn440.000
hàng nghìn00
hàng trăm00
hàng chục220
hàng đơn vị11

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số lẻ
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 11, 30.911 và 340.021 (4 ước)
10 bội đầu tiên
340.021, 680.042, 1.020.063, 1.360.084, 1.700.105, 2.040.126, 2.380.147, 2.720.168, 3.060.189, 3.400.210
Bình phương
340.021 × 340.021 = 115.614.280.441
Căn bậc hai
≈ 583,11
Tổng các chữ số
3 + 4 + 0 + 0 + 2 + 1 = 10
Làm tròn đến hàng chục
340.020
Làm tròn đến hàng trăm
340.000
Làm tròn đến hàng nghìn
340.000
Số liền trước
340.020
Số liền sau
340.022
Hệ nhị phân
1010011000000110101

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 340.021 là số nào?

    Xem đáp án

    340.022

  2. 340.021 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số lẻ

  3. 340.021 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    340.031

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 340.021 viết bằng chữ như thế nào?

Số 340.021 viết bằng chữ là “ba trăm bốn mươi nghìn không trăm hai mươi mốt”.

340.021 có phải là số nguyên tố không?

Không. 340.021 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 340.021 là những số nào?

Các ước của 340.021 là 1, 11, 30.911 và 340.021.