Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 31.988 viết bằng chữ

31.988

ba mươi mốt nghìn chín trăm tám mươi tám

Số 31.988 đọc là ba mươi mốt nghìn chín trăm tám mươi tám.

Cách viết khác

Viết thành tổng
30.000 + 1.000 + 900 + 80 + 8

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng chục nghìn330.000
hàng nghìn11.000
hàng trăm9900
hàng chục880
hàng đơn vị88

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số chẵn
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 2, 4, 11, 22, 44, 727, 1.454, 2.908, 7.997, 15.994 và 31.988 (12 ước)
10 bội đầu tiên
31.988, 63.976, 95.964, 127.952, 159.940, 191.928, 223.916, 255.904, 287.892, 319.880
Bình phương
31.988 × 31.988 = 1.023.232.144
Căn bậc hai
≈ 178,85
Tổng các chữ số
3 + 1 + 9 + 8 + 8 = 29
Làm tròn đến hàng chục
31.990
Làm tròn đến hàng trăm
32.000
Làm tròn đến hàng nghìn
32.000
Số liền trước
31.987
Số liền sau
31.989
Hệ nhị phân
111110011110100

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 31.988 là số nào?

    Xem đáp án

    31.989

  2. 31.988 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số chẵn

  3. 31.988 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    31.998

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 31.988 viết bằng chữ như thế nào?

Số 31.988 viết bằng chữ là “ba mươi mốt nghìn chín trăm tám mươi tám”.

31.988 có phải là số nguyên tố không?

Không. 31.988 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 31.988 là những số nào?

Các ước của 31.988 là 1, 2, 4, 11, 22, 44, 727, 1.454, 2.908, 7.997, 15.994 và 31.988.