Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 31.321 viết bằng chữ

31.321

ba mươi mốt nghìn ba trăm hai mươi mốt

Số 31.321 đọc là ba mươi mốt nghìn ba trăm hai mươi mốt.

Cách viết khác

Viết thành tổng
30.000 + 1.000 + 300 + 20 + 1

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng chục nghìn330.000
hàng nghìn11.000
hàng trăm3300
hàng chục220
hàng đơn vị11

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số lẻ
Số nguyên tố?
Số nguyên tố
Các ước
1 và 31.321 (2 ước)
10 bội đầu tiên
31.321, 62.642, 93.963, 125.284, 156.605, 187.926, 219.247, 250.568, 281.889, 313.210
Bình phương
31.321 × 31.321 = 981.005.041
Căn bậc hai
≈ 176,98
Tổng các chữ số
3 + 1 + 3 + 2 + 1 = 10
Làm tròn đến hàng chục
31.320
Làm tròn đến hàng trăm
31.300
Làm tròn đến hàng nghìn
31.000
Số liền trước
31.320
Số liền sau
31.322
Hệ nhị phân
111101001011001

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 31.321 là số nào?

    Xem đáp án

    31.322

  2. 31.321 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số lẻ

  3. 31.321 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    31.331

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 31.321 viết bằng chữ như thế nào?

Số 31.321 viết bằng chữ là “ba mươi mốt nghìn ba trăm hai mươi mốt”.

31.321 có phải là số nguyên tố không?

Có. 31.321 là số nguyên tố: nó chỉ có hai ước là 1 và 31.321.

Các ước của 31.321 là những số nào?

Các ước của 31.321 là 1 và 31.321.