Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 29.988 viết bằng chữ

29.988

hai mươi chín nghìn chín trăm tám mươi tám

Số 29.988 đọc là hai mươi chín nghìn chín trăm tám mươi tám.

Cách viết khác

Viết thành tổng
20.000 + 9.000 + 900 + 80 + 8

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng chục nghìn220.000
hàng nghìn99.000
hàng trăm9900
hàng chục880
hàng đơn vị88

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số chẵn
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
54 ước: nhiều quá không liệt kê hết
10 bội đầu tiên
29.988, 59.976, 89.964, 119.952, 149.940, 179.928, 209.916, 239.904, 269.892, 299.880
Bình phương
29.988 × 29.988 = 899.280.144
Căn bậc hai
≈ 173,17
Tổng các chữ số
2 + 9 + 9 + 8 + 8 = 36
Làm tròn đến hàng chục
29.990
Làm tròn đến hàng trăm
30.000
Làm tròn đến hàng nghìn
30.000
Số liền trước
29.987
Số liền sau
29.989
Hệ nhị phân
111010100100100

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 29.988 là số nào?

    Xem đáp án

    29.989

  2. 29.988 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số chẵn

  3. 29.988 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    29.998

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 29.988 viết bằng chữ như thế nào?

Số 29.988 viết bằng chữ là “hai mươi chín nghìn chín trăm tám mươi tám”.

29.988 có phải là số nguyên tố không?

Không. 29.988 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.