Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 2.667 viết bằng chữ

2.667

hai nghìn sáu trăm sáu mươi bảy

Số 2.667 đọc là hai nghìn sáu trăm sáu mươi bảy.

Cách viết khác

Số La Mã
MMDCLXVII
Viết thành tổng
2.000 + 600 + 60 + 7

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng nghìn22.000
hàng trăm6600
hàng chục660
hàng đơn vị77

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số lẻ
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 3, 7, 21, 127, 381, 889 và 2.667 (8 ước)
10 bội đầu tiên
2.667, 5.334, 8.001, 10.668, 13.335, 16.002, 18.669, 21.336, 24.003, 26.670
Bình phương
2.667 × 2.667 = 7.112.889
Căn bậc hai
≈ 51,64
Tổng các chữ số
2 + 6 + 6 + 7 = 21
Làm tròn đến hàng chục
2.670
Làm tròn đến hàng trăm
2.700
Làm tròn đến hàng nghìn
3.000
Số liền trước
2.666
Số liền sau
2.668
Hệ nhị phân
101001101011

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 2.667 là số nào?

    Xem đáp án

    2.668

  2. 2.667 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số lẻ

  3. 2.667 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    2.677

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 2.667 viết bằng chữ như thế nào?

Số 2.667 viết bằng chữ là “hai nghìn sáu trăm sáu mươi bảy”.

2.667 có phải là số nguyên tố không?

Không. 2.667 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 2.667 là những số nào?

Các ước của 2.667 là 1, 3, 7, 21, 127, 381, 889 và 2.667.

Số 2.667 viết bằng số La Mã như thế nào?

Số 2.667 viết bằng số La Mã là MMDCLXVII.