Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 240.948 viết bằng chữ

240.948

hai trăm bốn mươi nghìn chín trăm bốn mươi tám

Số 240.948 đọc là hai trăm bốn mươi nghìn chín trăm bốn mươi tám.

Cách viết khác

Viết thành tổng
200.000 + 40.000 + 900 + 40 + 8

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng trăm nghìn2200.000
hàng chục nghìn440.000
hàng nghìn00
hàng trăm9900
hàng chục440
hàng đơn vị88

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số chẵn
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 2, 3, 4, 6, 9, 12, 18, 23, 27, 36, 46, 54, 69, 92, 97, 108, 138, 194, 207, 276, 291, 388, 414, 582, 621, 828, 873, 1.164, 1.242, 1.746, 2.231, 2.484, 2.619, 3.492, 4.462, 5.238, 6.693, 8.924, 10.476, 13.386, 20.079, 26.772, 40.158, 60.237, 80.316, 120.474 và 240.948 (48 ước)
10 bội đầu tiên
240.948, 481.896, 722.844, 963.792, 1.204.740, 1.445.688, 1.686.636, 1.927.584, 2.168.532, 2.409.480
Bình phương
240.948 × 240.948 = 58.055.938.704
Căn bậc hai
≈ 490,86
Tổng các chữ số
2 + 4 + 0 + 9 + 4 + 8 = 27
Làm tròn đến hàng chục
240.950
Làm tròn đến hàng trăm
240.900
Làm tròn đến hàng nghìn
241.000
Số liền trước
240.947
Số liền sau
240.949
Hệ nhị phân
111010110100110100

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 240.948 là số nào?

    Xem đáp án

    240.949

  2. 240.948 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số chẵn

  3. 240.948 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    240.958

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 240.948 viết bằng chữ như thế nào?

Số 240.948 viết bằng chữ là “hai trăm bốn mươi nghìn chín trăm bốn mươi tám”.

240.948 có phải là số nguyên tố không?

Không. 240.948 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 240.948 là những số nào?

Các ước của 240.948 là 1, 2, 3, 4, 6, 9, 12, 18, 23, 27, 36, 46, 54, 69, 92, 97, 108, 138, 194, 207, 276, 291, 388, 414, 582, 621, 828, 873, 1.164, 1.242, 1.746, 2.231, 2.484, 2.619, 3.492, 4.462, 5.238, 6.693, 8.924, 10.476, 13.386, 20.079, 26.772, 40.158, 60.237, 80.316, 120.474 và 240.948.