Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 240.380 viết bằng chữ

240.380

hai trăm bốn mươi nghìn ba trăm tám mươi

Số 240.380 đọc là hai trăm bốn mươi nghìn ba trăm tám mươi.

Cách viết khác

Viết thành tổng
200.000 + 40.000 + 300 + 80

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng trăm nghìn2200.000
hàng chục nghìn440.000
hàng nghìn00
hàng trăm3300
hàng chục880
hàng đơn vị00

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số chẵn
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 2, 4, 5, 7, 10, 14, 17, 20, 28, 34, 35, 68, 70, 85, 101, 119, 140, 170, 202, 238, 340, 404, 476, 505, 595, 707, 1.010, 1.190, 1.414, 1.717, 2.020, 2.380, 2.828, 3.434, 3.535, 6.868, 7.070, 8.585, 12.019, 14.140, 17.170, 24.038, 34.340, 48.076, 60.095, 120.190 và 240.380 (48 ước)
10 bội đầu tiên
240.380, 480.760, 721.140, 961.520, 1.201.900, 1.442.280, 1.682.660, 1.923.040, 2.163.420, 2.403.800
Bình phương
240.380 × 240.380 = 57.782.544.400
Căn bậc hai
≈ 490,29
Tổng các chữ số
2 + 4 + 0 + 3 + 8 + 0 = 17
Làm tròn đến hàng chục
240.380
Làm tròn đến hàng trăm
240.400
Làm tròn đến hàng nghìn
240.000
Số liền trước
240.379
Số liền sau
240.381
Hệ nhị phân
111010101011111100

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 240.380 là số nào?

    Xem đáp án

    240.381

  2. 240.380 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số chẵn

  3. 240.380 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    240.390

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 240.380 viết bằng chữ như thế nào?

Số 240.380 viết bằng chữ là “hai trăm bốn mươi nghìn ba trăm tám mươi”.

240.380 có phải là số nguyên tố không?

Không. 240.380 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 240.380 là những số nào?

Các ước của 240.380 là 1, 2, 4, 5, 7, 10, 14, 17, 20, 28, 34, 35, 68, 70, 85, 101, 119, 140, 170, 202, 238, 340, 404, 476, 505, 595, 707, 1.010, 1.190, 1.414, 1.717, 2.020, 2.380, 2.828, 3.434, 3.535, 6.868, 7.070, 8.585, 12.019, 14.140, 17.170, 24.038, 34.340, 48.076, 60.095, 120.190 và 240.380.