Số 2.003 viết bằng chữ
2.003
hai nghìn không trăm linh ba
Số 2.003 đọc là hai nghìn không trăm linh ba.
Cách viết khác
- Số La Mã
- MMIII
- Viết thành tổng
- 2.000 + 3
Giá trị theo hàng
| Hàng | Chữ số | Giá trị |
|---|---|---|
| hàng nghìn | 2 | 2.000 |
| hàng trăm | 0 | 0 |
| hàng chục | 0 | 0 |
| hàng đơn vị | 3 | 3 |
Những điều về số này
- Chẵn hay lẻ
- Số lẻ
- Số nguyên tố?
- Số nguyên tố
- Các ước
- 1 và 2.003 (2 ước)
- 10 bội đầu tiên
- 2.003, 4.006, 6.009, 8.012, 10.015, 12.018, 14.021, 16.024, 18.027, 20.030
- Bình phương
- 2.003 × 2.003 = 4.012.009
- Căn bậc hai
- ≈ 44,75
- Tổng các chữ số
- 2 + 0 + 0 + 3 = 5
- Làm tròn đến hàng chục
- 2.000
- Làm tròn đến hàng trăm
- 2.000
- Làm tròn đến hàng nghìn
- 2.000
- Số liền trước
- 2.002
- Số liền sau
- 2.004
- Hệ nhị phân
11111010011
Kiểm tra nhanh
Số liền sau của 2.003 là số nào?
Xem đáp án
2.004
2.003 là số chẵn hay số lẻ?
Xem đáp án
Số lẻ
2.003 + 10 bằng bao nhiêu?
Xem đáp án
2.013
Luyện tập qua trò chơi
Câu hỏi thường gặp
Số 2.003 viết bằng chữ như thế nào?
Số 2.003 viết bằng chữ là “hai nghìn không trăm linh ba”.
2.003 có phải là số nguyên tố không?
Có. 2.003 là số nguyên tố: nó chỉ có hai ước là 1 và 2.003.
Các ước của 2.003 là những số nào?
Các ước của 2.003 là 1 và 2.003.
Số 2.003 viết bằng số La Mã như thế nào?
Số 2.003 viết bằng số La Mã là MMIII.