Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 15.321 viết bằng chữ

15.321

mười lăm nghìn ba trăm hai mươi mốt

Số 15.321 đọc là mười lăm nghìn ba trăm hai mươi mốt.

Cách viết khác

Viết thành tổng
10.000 + 5.000 + 300 + 20 + 1

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng chục nghìn110.000
hàng nghìn55.000
hàng trăm3300
hàng chục220
hàng đơn vị11

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số lẻ
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 3, 5.107 và 15.321 (4 ước)
10 bội đầu tiên
15.321, 30.642, 45.963, 61.284, 76.605, 91.926, 107.247, 122.568, 137.889, 153.210
Bình phương
15.321 × 15.321 = 234.733.041
Căn bậc hai
≈ 123,78
Tổng các chữ số
1 + 5 + 3 + 2 + 1 = 12
Làm tròn đến hàng chục
15.320
Làm tròn đến hàng trăm
15.300
Làm tròn đến hàng nghìn
15.000
Số liền trước
15.320
Số liền sau
15.322
Hệ nhị phân
11101111011001

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 15.321 là số nào?

    Xem đáp án

    15.322

  2. 15.321 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số lẻ

  3. 15.321 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    15.331

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 15.321 viết bằng chữ như thế nào?

Số 15.321 viết bằng chữ là “mười lăm nghìn ba trăm hai mươi mốt”.

15.321 có phải là số nguyên tố không?

Không. 15.321 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 15.321 là những số nào?

Các ước của 15.321 là 1, 3, 5.107 và 15.321.