Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 12.400 viết bằng chữ

12.400

mười hai nghìn bốn trăm

Số 12.400 đọc là mười hai nghìn bốn trăm.

Cách viết khác

Viết thành tổng
10.000 + 2.000 + 400

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng chục nghìn110.000
hàng nghìn22.000
hàng trăm4400
hàng chục00
hàng đơn vị00

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số chẵn
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 2, 4, 5, 8, 10, 16, 20, 25, 31, 40, 50, 62, 80, 100, 124, 155, 200, 248, 310, 400, 496, 620, 775, 1.240, 1.550, 2.480, 3.100, 6.200 và 12.400 (30 ước)
10 bội đầu tiên
12.400, 24.800, 37.200, 49.600, 62.000, 74.400, 86.800, 99.200, 111.600, 124.000
Bình phương
12.400 × 12.400 = 153.760.000
Căn bậc hai
≈ 111,36
Tổng các chữ số
1 + 2 + 4 + 0 + 0 = 7
Làm tròn đến hàng chục
12.400
Làm tròn đến hàng trăm
12.400
Làm tròn đến hàng nghìn
12.000
Số liền trước
12.399
Số liền sau
12.401
Hệ nhị phân
11000001110000

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 12.400 là số nào?

    Xem đáp án

    12.401

  2. 12.400 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số chẵn

  3. 12.400 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    12.410

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 12.400 viết bằng chữ như thế nào?

Số 12.400 viết bằng chữ là “mười hai nghìn bốn trăm”.

12.400 có phải là số nguyên tố không?

Không. 12.400 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 12.400 là những số nào?

Các ước của 12.400 là 1, 2, 4, 5, 8, 10, 16, 20, 25, 31, 40, 50, 62, 80, 100, 124, 155, 200, 248, 310, 400, 496, 620, 775, 1.240, 1.550, 2.480, 3.100, 6.200 và 12.400.