Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia: Tiếng Việt

Đổi ngôn ngữ hoặc quốc gia

Số 10.131 viết bằng chữ

10.131

mười nghìn một trăm ba mươi mốt

Số 10.131 đọc là mười nghìn một trăm ba mươi mốt.

Cách viết khác

Viết thành tổng
10.000 + 100 + 30 + 1

Giá trị theo hàng

HàngChữ sốGiá trị
hàng chục nghìn110.000
hàng nghìn00
hàng trăm1100
hàng chục330
hàng đơn vị11

Những điều về số này

Chẵn hay lẻ
Số lẻ
Số nguyên tố?
Hợp số
Các ước
1, 3, 11, 33, 307, 921, 3.377 và 10.131 (8 ước)
10 bội đầu tiên
10.131, 20.262, 30.393, 40.524, 50.655, 60.786, 70.917, 81.048, 91.179, 101.310
Bình phương
10.131 × 10.131 = 102.637.161
Căn bậc hai
≈ 100,65
Tổng các chữ số
1 + 0 + 1 + 3 + 1 = 6
Làm tròn đến hàng chục
10.130
Làm tròn đến hàng trăm
10.100
Làm tròn đến hàng nghìn
10.000
Số liền trước
10.130
Số liền sau
10.132
Hệ nhị phân
10011110010011

Kiểm tra nhanh

  1. Số liền sau của 10.131 là số nào?

    Xem đáp án

    10.132

  2. 10.131 là số chẵn hay số lẻ?

    Xem đáp án

    Số lẻ

  3. 10.131 + 10 bằng bao nhiêu?

    Xem đáp án

    10.141

Luyện tập qua trò chơi

Câu hỏi thường gặp

Số 10.131 viết bằng chữ như thế nào?

Số 10.131 viết bằng chữ là “mười nghìn một trăm ba mươi mốt”.

10.131 có phải là số nguyên tố không?

Không. 10.131 là hợp số vì nó có nhiều hơn hai ước.

Các ước của 10.131 là những số nào?

Các ước của 10.131 là 1, 3, 11, 33, 307, 921, 3.377 và 10.131.